Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Phó từ chỉ cách thức 尽量 và 亲自

Nói “cố gắng, hết mức có thể” với 尽量 và “đích thân” với 亲自, đồng thời phân biệt 亲自 với 自己.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

尽量 (+ 多 / 少 / 早 / 不) + động từ; 亲自 + động từ

尽量 là “trong khả năng của mình”; 亲自 là “chính mình làm, không nhờ ai khác”.

我会尽量帮你。

Khi nào dùng phó từ chỉ cách thức 尽量 và 亲自

Cả hai đều đứng ngay trước động từ. 尽量 nghĩa là “hết mức có thể, cố gắng”: bạn sẽ cố hết sức nhưng không hứa chắc. 亲自 (Hán-Việt: “thân tự”) nghĩa là “đích thân”: người đó tự làm dù có thể nhờ người khác làm thay, thường cho thấy việc đó quan trọng hoặc người đó rất quan tâm.

明天请尽量早点来。

Mai cố gắng đến sớm một chút nhé.

这件事我要亲自跟他说。

Chuyện này mình muốn đích thân nói với anh ấy.

王老师亲自给我们做了晚饭。

Cô Vương đích thân nấu bữa tối cho bọn mình.

晚上尽量少喝咖啡。

Buổi tối cố gắng uống ít cà phê thôi.

Lỗi thường gặp

  • Nói 我会尽量早点到, không nói 我会早点尽量到: 尽量 đứng trước cả cụm động từ, kể cả 早点, 多 hay 少.
  • Nói 尽量不要迟到, không nói 不尽量迟到: từ phủ định đứng sau 尽量.
  • Đừng dùng 亲自 cho việc chỉ mình làm được, kiểu 我亲自吃了早饭; hãy dùng khi bạn có thể nhờ người khác nhưng lại tự làm: 我亲自去问他.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是意外,他是 把杯子打破的

Đây không phải tai nạn, anh ấy cố tình làm vỡ cốc
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào