Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Phó từ tình thái 似乎 và 仿佛

Đưa ra phỏng đoán dè dặt với 似乎 (“dường như”), miêu tả cảm giác với 仿佛 (“như thể”), và biết khi nào nên dùng 好像 cho tự nhiên.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 似乎 + động từ / tính từ; chủ ngữ + 仿佛 + cụm động từ (+ 一样)

似乎 là phỏng đoán có thể đúng thật; 仿佛 tả cảm giác hay vẻ bề ngoài, thường so sánh với một điều không có thật.

他今天似乎不太高兴。

Khi nào dùng phó từ tình thái 似乎 và 仿佛

Cả hai thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. 似乎 nghĩa là “dường như, có vẻ”: bạn phỏng đoán dè dặt dựa trên những gì thấy được, và điều đó rất có thể là thật (他似乎不太高兴). 仿佛 nghĩa là “như thể, tựa như”: bạn tả cảm giác hay vẻ bề ngoài, thường so sánh với một điều không thực sự xảy ra (我仿佛回到了小时候). Cả hai đều mang màu sắc văn viết hơn 好像.

这个问题似乎没那么简单。

Vấn đề này dường như không đơn giản như vậy.

回到老家,我仿佛又回到了小时候。

Về lại quê, mình cứ như được trở về thời thơ ấu.

她笑得那么开心,仿佛什么事都没发生过。

Cô ấy cười vui vẻ như thể chưa có chuyện gì xảy ra.

这里的冬天很暖和,仿佛春天一样。

Mùa đông ở đây ấm áp, cứ như mùa xuân vậy.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 似乎 cho điều bạn biết chắc: nói về anh trai mình thì nói 他是我哥哥, không nói 他似乎是我哥哥.
  • Nói 他很像他爸爸, không nói 他似乎他爸爸: 似乎 là phó từ, sau nó phải có động từ hoặc tính từ.
  • Khi nói chuyện thân mật, nói 外面好像下雨了 thay vì 外面似乎下雨了: 似乎 và 仿佛 nghe sách vở khi nói với bạn bè.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

明天会下雪

Có thể ngày mai sẽ có tuyết, đó chỉ là một khả năng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào