Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Câu hỏi tu từ với 难道……吗

Dùng 难道……吗? để tỏ ý ngạc nhiên hoặc không tin, như 难道你不知道吗? “Chẳng lẽ bạn không biết à?”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

难道 + (chủ ngữ +) nội dung + 吗? / chủ ngữ + 难道 + nội dung + 吗?

Câu hỏi với 难道 mang nghĩa ngược với câu chữ: 难道你不知道吗? = chắc chắn bạn biết.

难道你不知道明天考试吗?

Khi nào dùng câu hỏi tu từ với 难道……吗

难道……吗? biến câu hỏi thành một lời khẳng định mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin. 难道 đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, còn 吗 đứng cuối câu. Nghĩa thật ngược với câu chữ: 难道你不知道吗? nghĩa là “chắc chắn bạn biết”, còn 难道他能做完吗? nghĩa là “làm gì có chuyện anh ấy làm xong”.

你难道忘了我的生日吗?

Lẽ nào cậu quên sinh nhật mình rồi?

难道他一个人能做完这么多工作吗?

Chẳng lẽ một mình anh ấy làm xong được ngần này việc à? (= không thể)

这么简单的题,难道你不会做吗?

Bài dễ thế này, chẳng lẽ cậu không làm được?

我们难道就这样放弃吗?

Chẳng lẽ chúng ta cứ thế mà bỏ cuộc sao?

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 难道 cho câu hỏi thật: muốn hỏi anh ấy có đến không thì nói 他来吗?, không nói 难道他来吗?.
  • Câu hỏi với 难道 kết thúc bằng 吗, không dùng 呢 hay 吧: nói 难道你忘了吗?, không nói 难道你忘了呢?.
  • Nhớ rằng nghĩa bị đảo ngược: 难道你不累吗? nghĩa là “chắc chắn bạn mệt rồi”, chứ không phải hỏi “bạn không mệt à?”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是好消息吗?

Đây chẳng phải tin tốt sao? Thể hiện sự khó tin trước ý kiến ngược lại
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào