Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

那 và 但 với nghĩa “Vậy thì” và “Nhưng”

Ở đầu câu đáp, 那 nghĩa là “vậy thì, nếu thế thì”; 但 là dạng ngắn của 但是, nghĩa là “nhưng”. Cùng với 虽然, 因为, 所以 và 还是, chúng dùng để nối các vế câu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A:tình huống。 B:那 + gợi ý / câu hỏi · vế 1,但(是) + vế 2

Dùng 那 để tiếp lời điều người khác vừa nói (“vậy thì, nếu thế thì”), và dùng 但 hoặc 但是 để đưa ra ý tương phản.

A:今天下雨了。 B:那我们明天去吧。

Khi nào dùng 那 và 但 với nghĩa “Vậy thì” và “Nhưng”

那 có hai chức năng. Đứng trước lượng từ, nó nghĩa là “kia, đó” (那本书). Ở đầu vế câu, nhất là trong câu đáp, nó nghĩa là “vậy thì, nếu thế thì”: tiếp nhận điều người kia vừa nói và rút ra một gợi ý hoặc câu hỏi: A:今天下雨了。B:那我们明天去吧。但 nghĩa là “nhưng”, giống hệt 但是; nó ngắn hơn một chút và dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết. Cả hai đều đứng đầu vế câu của mình, trước chủ ngữ.

这件衣服很好看,但有点儿贵。

Bộ quần áo này đẹp, nhưng hơi đắt.

我很想去,但我明天要上课。

Tôi rất muốn đi, nhưng ngày mai tôi có tiết học.

外面下雨了,所以我们没去公园。

Bên ngoài trời mưa, nên chúng tôi không đi công viên.

虽然今天很冷,但是我们还是去跑步了。

Mặc dù hôm nay trời lạnh, chúng tôi vẫn đi chạy bộ.

Lỗi thường gặp

  • 那 với nghĩa “vậy thì” đứng đầu vế câu, trước chủ ngữ: 那我们明天去吧.
  • 但 và 但是 mở đầu vế sau; đừng đặt chúng ở cuối câu như “though” trong tiếng Anh.
  • 那 + lượng từ nghĩa là “kia, đó” (那个人); 那 + chủ ngữ hoặc câu hỏi nghĩa là “vậy thì” (那你去吧). Hãy xem phía sau là gì.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:这件太大了。 B: 你试试那件吧

A: Cái này to quá. B: Vậy thử cái kia xem
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào