Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

Phó từ phạm vi 净, 一同 và 大都

Dùng 净 để phàn nàn ai đó chỉ toàn làm một việc, 一同 để nói mọi người cùng làm, và 大都 để nói “phần lớn trong số đó”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 净 / 一同 / 大都 + động từ hoặc tính từ

净 dùng để than phiền “toàn là…”, 一同 là “cùng nhau” kiểu trang trọng, còn 大都 là phần lớn chứ không phải tất cả.

来参加活动的大都是年轻人。

Khi nào dùng phó từ phạm vi 净, 一同 và 大都

Cả ba đều là phó từ: đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ hoặc tính từ. 净 nghĩa là “toàn, cứ”, mang tính khẩu ngữ và thường dùng để phàn nàn (他净玩游戏). 一同 nghĩa là “cùng nhau”, là cách nói trang trọng hơn của 一起 (我们一同出发). 大都 nghĩa là “phần lớn”: đa số trong một nhóm chứ không phải tất cả, đây là điểm khác cốt lõi so với 都 “đều, tất cả”.

他这几天净玩游戏,作业一点也没写。

Mấy hôm nay nó toàn chơi game, bài tập chẳng làm chữ nào.

别净说别人,先看看自己。

Đừng có cứ nói người khác, xem lại bản thân mình trước đi.

明天我陪你一同去医院。

Mai mình đi bệnh viện cùng bạn nhé.

他的书包里净是零食。

Trong cặp nó toàn là đồ ăn vặt.

Lỗi thường gặp

  • Nói 我和他一同去, đừng nói 我一同他去: 一同 là phó từ chứ không giống chữ “cùng” trong tiếng Việt, người cùng làm phải đặt trước với 和 hoặc 与.
  • Nói 我们住在一起, không nói 我们住在一同: chỉ 一起 mới đứng sau 在 làm từ chỉ nơi chốn được.
  • 大都 là “phần lớn”, không phải “tất cả”: nếu ai cũng đến thì nói 同学们都来了, không nói 同学们大都来了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 买了一张票,没买别的

Tôi chỉ mua một vé, không mua gì khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào