……,为的是... với nghĩa “Tất cả là để …”
Đặt 为的是 ở vế thứ hai để giải thích mục đích của hành động vừa nêu: 他每天六点起床,为的是多读一会儿书.
Mẫu câu
hành động / tình huống,为的是 + mục đích
为的是 nghĩa là “mục đích là …, là để …”. Trước hết nêu việc ai đó đã làm, rồi thêm 为的是 và lý do đằng sau. Nó giống 是为了, còn 为的就是 nhấn mạnh mục đích hơn nữa.
他每天六点起床,为的是多读一会儿书。
Khi nào dùng ……,为的是... với nghĩa “Tất cả là để …”
Vế thứ nhất nói việc đã làm; vế thứ hai bắt đầu bằng 为的是 và giải thích vì sao làm, như một mục tiêu: 他每天六点起床,为的是多读一会儿书. Sau 为的是 thường là một cụm động từ hoặc một mệnh đề, hay đi với 让 hoặc 能: 为的是让新同学互相认识.
我们提前出发,为的是早点儿到。
Chúng tôi xuất phát sớm là để đến nơi sớm hơn một chút.
妈妈这么做,为的是让你明白一个道理。
Mẹ làm vậy là để con hiểu ra một điều quan trọng.
学校组织这次活动,为的是让新同学互相认识。
Nhà trường tổ chức hoạt động này là để các bạn học sinh mới làm quen với nhau.
她每天练习写汉字,为的就是在比赛中拿到好成绩。
Ngày nào cô ấy cũng luyện viết chữ, tất cả là để thi đạt kết quả tốt.
Lỗi thường gặp
- Đặt 为的是 ở vế thứ hai, sau hành động: 我们提前出发,为的是早点儿到.
- Đừng dùng cả 为了 lẫn 为的是 cho cùng một mục đích; chọn một trong hai.
- 为的是 nêu mục đích, không nêu nguyên nhân: để nói lý do, dùng 是因为.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần