Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

X就X(点儿)吧 với nghĩa “Thì đã sao, cũng được”

Dùng X就X(点儿)吧, như 贵就贵点儿吧, để chấp nhận một điểm trừ và cho qua.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X + 就 + X(+ 点儿)+ 吧

Lặp lại cùng một từ quanh 就 để nói “thôi thì vậy”: bạn chấp nhận vấn đề vì có điều khác quan trọng hơn.

这件衣服贵就贵点儿吧,质量好。

Khi nào dùng X就X(点儿)吧 với nghĩa “Thì đã sao, cũng được”

Đặt cùng một từ ở hai bên 就 và kết thúc bằng 吧: 贵就贵吧, 远就远吧. Nghĩa là “đắt thì cứ đắt đi,” nói cách khác, “thôi được, tôi chấp nhận.”

这件衣服贵就贵点儿吧,质量好,能穿很多年。

Chiếc áo này hơi đắt thì đắt, không sao; chất lượng tốt, mặc được nhiều năm.

慢就慢点儿吧,安全最重要。

Chậm một chút thì chậm, không sao; an toàn là trên hết.

这个菜辣就辣点儿吧,我能吃。

Món này hơi cay thì cay, không sao, tôi ăn được.

他不来就不来吧,我们自己去。

Anh ấy không đến thì thôi, chúng ta tự đi.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một từ ở hai bên 就: 贵就贵点儿吧, không phải 贵就便宜吧.
  • Chỉ thêm 点儿 sau tính từ; đừng nói 去就去点儿吧.
  • Giữ 吧: thiếu nó, câu như 去就去 có thể nghe gay gắt hoặc thách thức thay vì thoải mái.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

房间小就小 吧,我们只住两天

Phòng hơi nhỏ thì nhỏ, không sao; chúng ta chỉ ở hai ngày
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào