Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

X就是了 với nghĩa “Cứ làm X là được”

Kết thúc câu bằng 就是了 để trấn an ai đó, hứa hẹn điều gì, hoặc nói “cứ làm X, có gì to tát đâu.”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

cụm động từ / mệnh đề + 就是了

就是了 ở cuối câu nghĩa là “cứ làm X, thế là xong”; nó dùng để trấn an, hứa hẹn hoặc nhượng bộ.

你别担心,我明天一定还你就是了。

Khi nào dùng X就是了 với nghĩa “Cứ làm X là được”

Đặt 就是了 sau một cụm động từ hoặc một mệnh đề ngắn. Nó cho người nghe biết chỉ cần một hành động này là đủ, nên chẳng có gì phải lo hay tranh cãi.

不会做就问老师就是了,别着急。

Không biết làm thì cứ hỏi thầy là được, đừng căng thẳng.

好好好,我现在去就是了。

Được rồi, được rồi, tôi đi ngay đây.

这件事不难,照我说的做就是了。

Cái này không khó, cứ làm theo lời tôi là được.

你要是累了,休息一会儿就是了,作业明天再做。

Mệt thì cứ nghỉ một lát là được, bài tập mai làm cũng được.

Lỗi thường gặp

  • 就是了 đứng ở cuối cùng của câu, sau hành động.
  • Đừng nhầm với 就是 + nhược điểm (“chỉ có điều là …”), vốn mở đầu một vế câu.
  • Nói với giọng mất kiên nhẫn, 我去就是了 có thể nghe như “thôi được, tôi đi là được chứ gì”; hãy giữ giọng thân thiện.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

好好好,我现在去 。

Được rồi, được rồi, tôi đi ngay đây
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào