Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 5 phút đọc

X着也是X着 với nghĩa “Đằng nào cũng vậy, chi bằng”

Dùng 闲着也是闲着 để nói đằng nào tình hình cũng chẳng đi đến đâu, chi bằng làm việc gì đó có ích.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 着也是 + động từ + 着,(不如 / 就)……

X着也是X着 nói rằng một trạng thái cứ để như vậy thì chẳng có ích gì, chi bằng làm gì đó với nó.

闲着也是闲着,我来帮你做饭吧。

Khi nào dùng X着也是X着 với nghĩa “Đằng nào cũng vậy, chi bằng”

Lấy một động từ hoặc tính từ miêu tả trạng thái kéo dài (闲, 等, 空, 放, 坐), thêm 着, và nói hai lần quanh 也是: 闲着也是闲着. Nghĩa đen là “rảnh thì cũng chỉ là rảnh,” ý là “cứ thế này thì chẳng được gì.”

等着也是等着,我们先看会儿书吧。

Đằng nào cũng ngồi đợi, chi bằng đọc sách một lúc.

那间房空着也是空着,你就住下吧。

Căn phòng đó đằng nào cũng để trống, bạn cứ ở đây đi.

这辆自行车放着也是放着,借给你骑吧。

Chiếc xe đạp này đằng nào cũng để không, tôi cho bạn mượn.

坐着也是坐着,不如我们一起把教室打扫一下。

Đằng nào cũng ngồi không, chúng ta cùng dọn dẹp lớp học đi.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một động từ kèm 着 ở hai nửa: 闲着也是闲着.
  • Theo sau bằng một lời gợi ý hoặc quyết định; đứng riêng thì nghe như chưa hết câu.
  • Chọn động từ chỉ trạng thái kéo dài (闲, 等, 空, 放), không chọn hành động một lần như 买 hay 到.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

等着也是 ,我们先看会儿书吧

Đằng nào cũng ngồi đợi, chi bằng đọc sách một lúc
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào