Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

要X有X,要Y有Y với nghĩa “Muốn gì có nấy”

Dùng 要X有X,要Y有Y để nói ai đó hay nơi nào đó có đủ mọi thứ cần thiết, và 要X没X,要Y没Y để nói chẳng có gì cả.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

要 + X + 有 + X,要 + Y + 有 + Y / 要 + X + 没 + X,要 + Y + 没 + Y

Nêu thứ người ta có thể muốn sau 要, rồi lặp lại sau 有 (có) hoặc 没 (không có). Hai cụm trở lên ghép lại tạo thành lời khẳng định hay phủ định mạnh.

这个地方要山有山,要水有水,风景美极了。

Khi nào dùng 要X有X,要Y有Y với nghĩa “Muốn gì có nấy”

要X有X nghĩa là “muốn X thì có X”. Nói như vậy về hai thứ trở lên là bạn khen ai đó hay nơi nào đó có đủ cả: 要山有山,要水有水 nghĩa là “núi có, sông nước có, chẳng thiếu gì”.

她要能力有能力,要经验有经验,大家都很信任她。

Cô ấy có năng lực, có kinh nghiệm, nên ai cũng tin tưởng.

这个小村子以前要路没路,要车没车,出门很不方便。

Ngôi làng nhỏ này trước đây đường không có, xe cũng không, đi đâu cũng rất khó.

我们队要人没人,要时间没时间,怎么跟他们比?

Đội chúng ta người không có, thời gian cũng không. Làm sao đấu với họ?

这个公园要花有花,要树有树,周末人特别多。

Công viên này hoa có, cây có, muốn gì có nấy, nên cuối tuần rất đông.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại cùng một danh từ: 要山有山, không phải 要山有水.
  • Chọn 有 để khen và 没 để chê, và lời bình phía sau phải phù hợp.
  • Thường dùng ít nhất hai cụm; một cụm 要X有X đơn lẻ có thể nghe chưa trọn (trừ cụm cố định như 要什么有什么).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

她要能力有能力,要经验 经验,大家都很信任她

Cô ấy có năng lực, có kinh nghiệm, nên ai cũng tin tưởng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào