Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

(因)……,故…… với nghĩa “Do …, nên …”

Đọc và viết thông báo trang trọng với (因)……,故……, trong đó 故 nghĩa là “vì vậy” và 因 nghĩa là “do, vì”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(因 + nguyên nhân),故 + kết quả

故 là từ “vì vậy” rất trang trọng, đứng đầu vế kết quả; 因 trước nguyên nhân có thể có hoặc không. Bạn chủ yếu gặp nó trong thông báo, thư từ và báo cáo.

因天气原因,故本次活动改到下周举行。

Khi nào dùng (因)……,故…… với nghĩa “Do …, nên …”

故 là từ cổ mang nghĩa “vì vậy”. Nó mở đầu vế thứ hai, dẫn ra kết quả hoặc quyết định: ……,故…… “…, vì vậy …”. Vế thứ nhất nêu lý do và thường bắt đầu bằng 因, dạng viết của 因为: 因天气原因,故本次活动改到下周举行 “Do thời tiết, hoạt động lần này được dời sang tuần sau.” 因 có thể lược bỏ, vì vậy trong công thức nó được đặt trong ngoặc.

因报名人数已满,故不再接受报名。

Do số lượng đăng ký đã đủ, nên không nhận thêm đăng ký.

因时间有限,故不能一一回答大家的问题。

Do thời gian có hạn, nên chúng tôi không thể trả lời từng câu hỏi của mọi người.

他平时很少练习,故成绩一直不太理想。

Anh ấy ít khi luyện tập, vì vậy thành tích lúc nào cũng không mấy khả quan.

因图书馆周末要打扫,故暂停开放两天。

Do thư viện tổng vệ sinh vào cuối tuần, nên tạm ngừng mở cửa hai ngày.

Lỗi thường gặp

  • 故 mở đầu vế kết quả, không bao giờ mở đầu vế lý do: 因天气原因,故改期, không nói 故天气原因,因改期.
  • Đừng dùng 故 khi trò chuyện thường ngày; từ thông dụng là 所以.
  • 故 nghĩa là “vì vậy”; 故意 nghĩa là “cố ý”. Đừng nhầm hai từ này.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

因时间有限, 不能一一回答大家的问题

Do thời gian có hạn, nên chúng tôi không thể trả lời từng câu hỏi của mọi người
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào