Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

由于 + danh từ với nghĩa “Do …”

Dùng giới từ 由于 với cụm danh từ, như trong 由于天气原因,比赛推迟了, để nêu nguyên nhân của sự việc một cách trang trọng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

由于 + cụm danh từ,mệnh đề chính / Chủ ngữ + 由于 + cụm danh từ + cụm động từ

Khi làm giới từ, 由于 đi với cụm danh từ (không phải cả một mệnh đề) và có nghĩa “do” hoặc “nhờ”. Cụm 由于 thường đứng trước động từ chính.

由于天气原因,比赛推迟了。

Khi nào dùng 由于 + danh từ với nghĩa “Do …”

由于 có thể làm giới từ với nghĩa “do”, “vì” hoặc “nhờ”. Khi dùng như vậy, theo sau nó là một cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ: 由于天气原因 “do thời tiết”, 由于大家的努力 “nhờ sự nỗ lực của mọi người”. Cả cụm 由于 đứng trước động từ chính, hoặc ở đầu câu (kèm dấu phẩy), hoặc ngay sau chủ ngữ: 由于天气原因,比赛推迟了 hoặc 比赛由于大雨推迟了. Nó nghe hơi trang trọng, nên bạn thường nghe thấy trong thông báo, thông cáo, báo cáo và bài phát biểu.

由于大家的努力,这次活动办得很成功。

Nhờ sự nỗ lực của mọi người, hoạt động lần này đã rất thành công.

比赛由于大雨推迟到了下周。

Do mưa to, trận đấu bị hoãn sang tuần sau.

由于时间关系,今天就讲到这里。

Vì thời gian có hạn, hôm nay chúng ta dừng ở đây.

由于交通问题,很多同学今天迟到了。

Do vấn đề giao thông, hôm nay nhiều học sinh đến muộn.

Lỗi thường gặp

  • Giữ cụm 由于 trước động từ chính: 由于大雨,比赛推迟了 là trật tự chuẩn. Khi lý do đứng sau kết quả, thường dùng 因为: 比赛推迟了,因为下大雨了.
  • Với danh từ ngắn như 天气 hay 时间, hãy thêm 原因 hoặc 关系: 由于天气原因 và 由于时间关系 nghe tự nhiên và trọn vẹn hơn so với chỉ nói 由于天气 hay 由于时间.
  • Đừng dùng 为了 để nêu nguyên nhân: 为了 nêu mục đích (“để”), còn 由于 nêu lý do sự việc xảy ra.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大家的努力,这次活动办得很成功

Nhờ sự nỗ lực của mọi người, hoạt động lần này đã rất thành công
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào