Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

有着 và động từ + 有 với nghĩa “Có” và “Mang” trang trọng

有着 là cách nói “có” trang trọng cho những thứ trừu tượng như lịch sử, ước mơ; còn động từ + 有 (写有, 印有, 刻有) cho biết trên vật gì đó có viết, in hoặc lắp gì.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 有着 + danh từ trừu tượng (có định ngữ) | nơi chốn + động từ + 有 + danh từ

有着 nghĩa là “có, sở hữu” với sắc thái trang trọng, dùng với danh từ trừu tượng, thường có định ngữ: 有着两千多年的历史. Động từ + 有 (写有, 印有, 刻有, 装有) nghĩa là trên vật gì đó có viết, in, khắc hoặc lắp thứ gì, giống động từ + 着 nhưng trang trọng hơn.

这座城市有着两千多年的历史。

Khi nào dùng 有着 và động từ + 有 với nghĩa “Có” và “Mang” trang trọng

有着 là dạng trang trọng của 有, dùng cho những thứ không cầm nắm được: lịch sử, mối quan hệ, ước mơ, đặc điểm. Danh từ thường có định ngữ: 有着两千多年的历史, 有着共同的爱好. Nó không dùng cho đồ vật sở hữu thông thường hằng ngày (không nói 我有着一本书), không đi với 了 hay 过, và dạng phủ định chỉ đơn giản là 没有.

每个人都有着自己的梦想。

Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.

信封上写有学校的地址。

Trên phong bì có ghi địa chỉ của trường.

杯子上印有学校的名字。

Trên cốc có in tên trường.

这两个问题有着密切的关系。

Hai vấn đề này có quan hệ mật thiết với nhau.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 有着 cho đồ vật sở hữu thông thường: 我有一本书, không nói 我有着一本书.
  • Dạng phủ định của 有着 là 没有: 他们没有共同的爱好, không nói 没有着.
  • Trong cấu trúc động từ + 有, đặt nơi chốn lên đầu: 杯子上印有名字.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

每个人都 自己的梦想

Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào