Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 5 phút đọc

早不X,晚不X với nghĩa “Sớm không …, muộn không …, lại đúng lúc này”

Dùng 早(也)不X,晚(也)不X để than phiền rằng một việc xảy ra đúng vào lúc tệ nhất.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

早(也)不 + X,晚(也)不 + X,偏偏 / 就 + (lúc tệ) + X

Mẫu này nói X không xảy ra sớm hơn cũng không muộn hơn, mà lại đúng vào lúc bất tiện nhất.

早不下雨,晚不下雨,偏偏在我们出门的时候下雨。

Khi nào dùng 早不X,晚不X với nghĩa “Sớm không …, muộn không …, lại đúng lúc này”

Lặp lại cùng động từ X sau 早不 và 晚不: 早不下雨,晚不下雨. Nghĩa đen là “sớm không mưa, muộn không mưa.” Phần thứ ba nói lúc nó thực sự xảy ra, và đó luôn là lúc tệ.

手机早不坏晚不坏,偏偏考试前一天坏了。

Điện thoại sớm không hỏng, muộn không hỏng, lại hỏng đúng ngày trước kỳ thi.

公共汽车早也不来,晚也不来,我刚走开它就来了。

Xe buýt đợi mãi không đến, tôi vừa bỏ đi thì nó lại đến.

他早不说,晚不说,等我们都买好票了才说不想去。

Anh ấy sớm không nói, muộn không nói, đợi chúng tôi mua vé hết rồi mới nói không muốn đi.

早不停电晚不停电,偏偏在我做饭的时候停了。

Sớm không mất điện, muộn không mất điện, lại mất đúng lúc tôi đang nấu cơm.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại cùng X ở cả hai phần: 早不来,晚不来, không phải 早不来,晚不到.
  • Phần cuối nêu thời điểm tệ; 偏偏 hợp, còn 果然 (“quả nhiên”) thì không.
  • Đừng nhầm với 不早不晚 (“vừa đúng lúc”).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

不停电,晚不停电,偏偏在我做饭的时候停了

Sớm không mất điện, muộn không mất điện, lại mất đúng lúc tôi đang nấu cơm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào