Bỏ qua đến nội dung

Mẹo học tập

Viết email tiếng Trung: tiêu đề rõ, yêu cầu cụ thể, kết thư tự nhiên

6 phút đọc
Bài học được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và có thể có sai sót.

Một email tiếng Trung hiệu quả cần giúp người nhận biết bạn viết về việc gì và muốn họ làm gì tiếp theo. Không cần thêm nhiều lời khách sáo dài để chứng tỏ lịch sự. Với người Việt, điểm cần chú ý là chuyển lời nhờ và thời hạn sang câu rõ ràng, thay vì giữ nguyên cấu trúc “kính mong quý...” của mọi mẫu thư.

Tiêu đề nói việc cần xử lý

主题 là tiêu đề hoặc chủ đề thư. Thay vì chỉ viết “您好”, hãy nêu dự án, hành động và thời điểm cần thiết, chẳng hạn 确认周五会议时间, “Xác nhận giờ họp thứ Sáu”. Người nhận sẽ dễ tìm lại và hiểu mức độ cần xử lý.

Lời chào có thể dùng họ kèm chức danh đã biết. Không nên đoán giới tính hoặc chức vụ để làm câu trang trọng hơn. Nếu đã có chuỗi thư trao đổi, hãy theo cách xưng hô mà hai bên dùng ổn định.

Nêu bối cảnh ngắn rồi đưa ra một yêu cầu rõ

原定 là dự kiến hoặc được ấn định ban đầu. Nó hữu ích khi cần đổi lịch: nêu lịch cũ trước, sau đó đề nghị lịch mới. 是否 hỏi liệu có hay không, còn 能否 tập trung vào khả năng thực hiện. Đừng nhồi cả hai vào cùng một yêu cầu chỉ để tăng độ lịch sự.

Trong tiếng Việt, “anh xem giúp em” có thể dựa nhiều vào ngữ cảnh. Trong email tiếng Trung, nên ghi rõ cần xem nội dung nào, xác nhận điều gì và phản hồi khi nào. 方便 có thể giúp hỏi thời điểm có phù hợp với người nhận không.

原定周五的会议可以改到周一吗?

Yuán dìng zhōu wǔ de huì yì kě yǐ gǎi dào zhōu yī ma?

Cuộc họp dự kiến vào thứ Sáu có thể chuyển sang thứ Hai không?

请您在周三前确认是否参加。

Qǐng nín zài zhōu sān qián què rèn shì fǒu cān jiā.

Xin anh/chị xác nhận trước thứ Tư có tham dự hay không.

Nếu cần hạn chót chính xác, bổ sung ngày và giờ thay vì chỉ tên thứ.

Tệp đính kèm, phản hồi và nhắc việc

附件 là tệp đính kèm. Hãy nói tệp dùng để làm gì, rồi kiểm tra đã đính kèm thật trước khi gửi. 回复 là phản hồi, 跟进 là theo dõi hoặc tiếp tục xử lý; một thư 跟进 không nhất thiết là lời phàn nàn vì người kia trả lời chậm.

Mẫu ngắn có thể đi theo thứ tự: chào người nhận, nêu tài liệu hoặc việc cần xác nhận, ghi thời hạn nếu có, cảm ơn, ký tên. Khi nhắc phản hồi, dẫn lại chủ đề cụ thể thay vì chỉ gửi “看到请回复”. Cách này lịch sự nhờ giảm công tìm kiếm của người nhận, không chỉ nhờ thêm từ 请.

Từ vựng cần ôn tập

Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.

Tiếng TrungPinyinNghĩa trong bài
邮件 yóu jiàn email; thư điện tử
主题 zhǔ tí tiêu đề; chủ đề
回复 huí fù trả lời; phản hồi
附件 fù jiàn tệp đính kèm
确认 què rèn xác nhận
跟进 gēn jìn theo dõi; tiếp tục xử lý
安排 ān pái sắp xếp; lịch sắp xếp
原定 yuán dìng được ấn định ban đầu
方便 fāng biàn thuận tiện
麻烦 má fan làm phiền; phiền ai làm giúp việc gì
是否 shì fǒu liệu có... hay không
能否 néng fǒu liệu có thể... hay không

Cách dùng từ trong ngữ cảnh

附件

Nêu rõ tài liệu đính kèm, không chỉ thông báo chung rằng có một tệp. Điều này giúp người nhận biết phải mở và xử lý gì.

会议资料见附件。

Huì yì zī liào jiàn fù jiàn.

Tài liệu cuộc họp nằm trong tệp đính kèm.

麻烦

麻烦 có thể mở lời nhờ làm một việc, nhưng không thay cho nội dung cụ thể. Sau nó nên có hành động cần hỗ trợ.

麻烦您确认一下数量。

Má fan nín què rèn yí xià shù liàng.

Phiền anh/chị xác nhận giúp số lượng.

Kiểm tra mức độ hiểu

Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.

Thư cần xác nhận giờ họp thứ Sáu. Viết một tiêu đề có 确认.

Xem đáp án và giải thích

确认周五会议时间, “Xác nhận giờ họp thứ Sáu”. Nếu có nhiều dự án, thêm tên dự án để phân biệt.

Bạn muốn biết người nhận có thể gửi tài liệu hôm nay không. Chọn 能否 hay viết một câu chỉ có 回复?

Xem đáp án và giải thích

Dùng 能否 để hỏi khả năng thực hiện: 请问今天能否发给我? Cần nêu rõ tài liệu ở câu trước hoặc ngay trong câu.

Câu hỏi thường gặp

Email công việc nào cũng phải có kính ngữ dài không?

Không. Lời chào phù hợp và yêu cầu rõ thường quan trọng hơn độ dài công thức khách sáo.

Có nên chỉ viết 尽快 khi cần thời hạn chính xác?

Không nên nếu công việc phụ thuộc một mốc cụ thể. 尽快 là sớm nhất có thể; hãy ghi ngày, giờ và múi giờ khi cần.

Học tiếp

Viết dấu thanh bằng công cụ pinyin.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.