Mẹo học tập
Tiếng Trung thương mại thực dụng: xác nhận việc, người phụ trách và thời hạn
Biết “khách hàng” là 客户 chưa đủ để xử lý một cuộc trao đổi công việc. Bạn còn cần hỏi ai phụ trách, tài liệu nào phải gửi và thời hạn cụ thể là khi nào. Tiếng Trung thương mại hữu ích bắt đầu từ những lượt trao đổi rõ nghĩa như vậy, không chỉ từ việc học nhiều danh từ trang trọng.
负责 khác với chỉ tham gia
负责 (fù zé) nêu trách nhiệm đối với một việc hoặc phạm vi. Khi tự giới thiệu, 我负责客户沟通 cho biết bạn phụ trách trao đổi với khách hàng. 同事 là đồng nghiệp, 部门 là bộ phận; biết hai từ này giúp xác định đúng người liên hệ khi bạn chưa có câu trả lời.
“Phụ trách” trong tiếng Việt khá gần nghĩa, nhưng đừng dùng 负责 để nâng một việc mình chỉ hỗ trợ thành trách nhiệm chính. Trong trao đổi liên phòng ban, nói đúng phạm vi giúp người khác gửi yêu cầu tới đúng người.
这个项目由谁负责?
Zhè ge xiàng mù yóu shéi fù zé?
我需要先和同事确认一下。
Wǒ xū yào xiān hé tóng shì què rèn yí xià.
Xác nhận thay vì gật đầu cho qua
确认 (què rèn) hữu ích khi nhắc lại số lượng, phiên bản tài liệu hoặc lịch họp. 解释 là giải thích, 沟通 là trao đổi để hiểu nhau. Nghe được từng từ không bảo đảm bạn đã hiểu nhiệm vụ; hãy nhắc lại điểm quan trọng bằng câu ngắn.
Các câu như “để em xem” trong tiếng Việt có thể giữ cuộc trò chuyện nhẹ nhàng nhưng chưa hứa hoàn thành. Khi chuyển sang tiếng Trung, phân biệt 我看一下, “tôi xem một chút”, với một cam kết có thời hạn. Tránh để phép lịch sự tạo ra kỳ vọng mà bạn không định nhận.
提交 và 截止日期 gắn lời nói với hành động
提交 là nộp hoặc gửi để được xử lý, không chỉ gửi một tin nhắn bất kỳ. 截止日期 là ngày hạn chót; nếu cần giờ cụ thể, hãy hỏi thêm chứ không tự cho rằng cuối ngày ở múi giờ của mình. 安排 có thể là hành động sắp xếp hoặc phương án đã sắp xếp.
Để luyện, xây một tình huống ba lượt: hỏi yêu cầu, xác nhận hạn, nhắc lại việc mình sẽ làm. Dùng nội dung an toàn như tài liệu họp hoặc bản đề xuất. Với hợp đồng, kỹ thuật chuyên ngành và điều khoản thanh toán, từ vựng cơ bản không thay thế việc kiểm tra chuyên môn.
请确认提交材料的截止日期。
Qǐng què rèn tí jiāo cái liào de jié zhǐ rì qī.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 负责 | fù zé | phụ trách; chịu trách nhiệm |
| 客户 | kè hù | khách hàng |
| 沟通 | gōu tōng | giao tiếp; trao đổi |
| 同事 | tóng shì | đồng nghiệp |
| 部门 | bù mén | bộ phận; phòng ban |
| 名片 | míng piàn | danh thiếp |
| 会议 | huì yì | cuộc họp; hội nghị |
| 提交 | tí jiāo | nộp; gửi để xử lý |
| 截止日期 | jié zhǐ rì qī | ngày hết hạn; hạn chót |
| 确认 | què rèn | xác nhận |
| 解释 | jiě shì | giải thích |
| 安排 | ān pái | sắp xếp; sự bố trí |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
沟通
沟通 nhấn vào quá trình trao đổi, thường dùng với 和 ai đó hoặc nói về một vấn đề. Không phải cứ đã gửi tin là hai bên đã hiểu nhau.
我会和客户沟通这个问题。
Wǒ huì hé kè hù gōu tōng zhè ge wèn tí.
安排
安排 vừa dùng như động từ vừa như danh từ. Xem vị trí trong câu để biết đang yêu cầu sắp xếp hay hỏi về lịch đã có.
明天有什么安排?
Míng tiān yǒu shén me ān pái?
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Bạn chưa chắc số lượng khách yêu cầu. Hãy nói một câu có 确认 thay vì đồng ý ngay.
Xem đáp án và giải thích
我需要确认一下数量。 (Wǒ xū yào què rèn yí xià shù liàng.) “Tôi cần xác nhận lại số lượng.”
截止日期 ghi thứ Sáu nhưng hai bên ở khác múi giờ. Cần hỏi thêm gì?
Xem đáp án và giải thích
Hỏi ngày cụ thể, giờ cuối cùng và múi giờ áp dụng; không tự suy từ từ “thứ Sáu”.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Trung thương mại có phải chỉ dùng từ trang trọng không?
Không. Năng lực cốt lõi là hiểu và trao đổi rõ nhiệm vụ, người phụ trách, điều kiện và thời hạn trong môi trường công việc.
Có thể dùng những mẫu này cho mọi ngành không?
Chúng hỗ trợ giao tiếp chung. Thuật ngữ kỹ thuật, pháp lý và quy trình riêng của từng ngành vẫn cần học và kiểm tra thêm.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.