Mẹo học tập
Võ hiệp, tiên hiệp, huyền huyễn: đọc đúng từ vựng truyện Trung
Người đọc Việt thường đã quen “giang hồ”, “tu luyện”, “sư huynh” qua truyện dịch. Lợi thế này giúp đoán nghĩa nhanh, nhưng chưa bảo đảm đọc đúng chữ và âm tiếng Trung. Bài này tập trung vào những chỗ kiến thức truyện dịch giúp ích và những chỗ dễ khiến bạn đoán quá xa.
Ba nhãn thể loại là định hướng, không phải ranh giới tuyệt đối
武侠 (wǔ xiá), võ hiệp, thường đặt trọng tâm vào võ thuật, nghĩa hiệp và các quan hệ giang hồ. 仙侠 (xiān xiá), tiên hiệp, thường đưa việc tu luyện và thế giới tiên vào trung tâm. 玄幻 (xuán huàn), huyền huyễn, có thể xây dựng hệ thống siêu nhiên rộng hơn, không nhất thiết tuân theo cùng mô hình tu tiên.
Tác phẩm có thể pha trộn các yếu tố. Vì vậy, nhãn thể loại không thay thế phần giới thiệu nội dung, cũng không bảo đảm mọi truyện sẽ có cùng cấp bậc hoặc quy tắc sức mạnh. Nếu gặp một thuật ngữ cấp độ lạ, hãy tìm cách tác giả định nghĩa trong chính truyện đó.
Giang hồ và tu luyện: biết âm Hán Việt rồi vẫn cần đọc câu
江湖 (jiāng hú) trong truyện võ hiệp thường là thế giới quan hệ, danh tiếng và quy tắc của người luyện võ; không chỉ là “sông hồ”. 修炼 (xiū liàn) nói việc rèn luyện, tu luyện, còn môn phái gọi là 门派. 弟子 là đệ tử trong quan hệ thầy trò.
Bản dịch Việt có thể giữ nguyên rất nhiều từ Hán Việt, khiến một câu nghe trang trọng hơn cảm nhận của người đọc nguyên tác. Khi học để giao tiếp hiện đại, đừng tự chuyển toàn bộ văn phong truyện vào hội thoại hằng ngày.
师父 khác 师傅, vai vế không chỉ do tuổi
师父 là thầy trong quan hệ truyền dạy, thường gặp ở võ thuật và một số bối cảnh tôn giáo. 师傅 lại thường là cách gọi người thợ hoặc người có tay nghề. Hai từ có cách đọc gần nhau nhưng chữ cuối khác nhau; gọi người lái xe 师傅 không có nghĩa nhận họ làm sư phụ.
师兄, 师弟, 师姐, 师妹 chỉ quan hệ đồng môn và thứ bậc trong hệ thống thầy trò. Trong truyện, người nhập môn trước có thể có vai trên dù tuổi nhỏ hơn. Cần theo quy tắc của môn phái trong tác phẩm, không chỉ nhìn tuổi nhân vật.
他是我的师兄。
Tā shì wǒ de shī xiōng.
Quan hệ đồng môn, không nhất thiết là anh ruột.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 武侠 | wǔ xiá | võ hiệp; truyện về võ thuật và nghĩa hiệp |
| 仙侠 | xiān xiá | tiên hiệp; truyện tu luyện và thế giới tiên |
| 玄幻 | xuán huàn | huyền huyễn; giả tưởng với thế giới hoặc hệ thống siêu nhiên |
| 江湖 | jiāng hú | giang hồ; thế giới quan hệ của người trong võ lâm |
| 修炼 | xiū liàn | tu luyện; rèn luyện bản thân |
| 门派 | mén pài | môn phái |
| 弟子 | dì zǐ | đệ tử; học trò trong quan hệ truyền dạy |
| 师父 | shī fu | sư phụ; thầy trong quan hệ truyền dạy |
| 师傅 | shī fu | thợ lành nghề; cách gọi kính trọng người làm nghề |
| 师兄 | shī xiōng | sư huynh; nam đồng môn vai trên |
| 师弟 | shī dì | sư đệ; nam đồng môn vai dưới |
| 师姐 | shī jiě | sư tỷ; nữ đồng môn vai trên |
| 师妹 | shī mèi | sư muội; nữ đồng môn vai dưới |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
江湖
Nghĩa hình tượng của 江湖 đã khá quen trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khi dịch đoạn tả cảnh, vẫn phải kiểm tra xem câu đang nói về thế giới giang hồ hay sông và hồ thật.
他不想再过问江湖的事。
Tā bù xiǎng zài guò wèn jiāng hú de shì.
师傅
师傅 là cách gọi kính trọng người làm nghề trong những hoàn cảnh phù hợp. Nó không khẳng định quan hệ nhận thầy, và vì vậy khác 师父 dù hai từ gần âm.
师傅,这辆车能修好吗?
Shī fu, zhè liàng chē néng xiū hǎo ma?
修炼
修炼 trong truyện có thể gắn với hệ thống sức mạnh do tác giả đặt ra. Biết nghĩa “tu luyện” không có nghĩa mọi cấp bậc hay cách luyện đều giống giữa các tác phẩm.
她每天都在山上修炼。
Tā měi tiān dōu zài shān shàng xiū liàn.
Câu minh họa theo bối cảnh truyện.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Gọi người thợ sửa xe bằng 师父 hay 师傅?
Xem đáp án và giải thích
Thông thường là 师傅. 师父 gắn với quan hệ thầy truyền dạy.
Một truyện gắn nhãn 玄幻 có chắc dùng cùng hệ thống tu luyện với truyện bạn từng đọc không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Hệ thống có thể do tác giả xây dựng; cần đọc định nghĩa trong tác phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Có thể chỉ dùng âm Hán Việt để đọc truyện tiếng Trung không?
Âm Hán Việt hỗ trợ nhận nghĩa, nhưng muốn nghe và nói vẫn cần học phát âm Quan thoại và cách từ xuất hiện trong câu.
师姐 có luôn lớn tuổi hơn người nói không?
Không nhất thiết. Quan hệ vai vế trong môn phái hoặc nhóm truyền dạy mới là yếu tố cần kiểm tra.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
- Bài so sánh các thể loại võ hiệp, tiên hiệp và huyền huyễn
- Bảng thuật ngữ thể loại do nhà xuất bản giới thiệu
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.