Bỏ qua đến nội dung

Mẹo học tập

Võ hiệp, tiên hiệp, huyền huyễn: đọc đúng từ vựng truyện Trung

6 phút đọc
Bài học được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và có thể có sai sót.

Người đọc Việt thường đã quen “giang hồ”, “tu luyện”, “sư huynh” qua truyện dịch. Lợi thế này giúp đoán nghĩa nhanh, nhưng chưa bảo đảm đọc đúng chữ và âm tiếng Trung. Bài này tập trung vào những chỗ kiến thức truyện dịch giúp ích và những chỗ dễ khiến bạn đoán quá xa.

Ba nhãn thể loại là định hướng, không phải ranh giới tuyệt đối

武侠 (wǔ xiá), võ hiệp, thường đặt trọng tâm vào võ thuật, nghĩa hiệp và các quan hệ giang hồ. 仙侠 (xiān xiá), tiên hiệp, thường đưa việc tu luyện và thế giới tiên vào trung tâm. 玄幻 (xuán huàn), huyền huyễn, có thể xây dựng hệ thống siêu nhiên rộng hơn, không nhất thiết tuân theo cùng mô hình tu tiên.

Tác phẩm có thể pha trộn các yếu tố. Vì vậy, nhãn thể loại không thay thế phần giới thiệu nội dung, cũng không bảo đảm mọi truyện sẽ có cùng cấp bậc hoặc quy tắc sức mạnh. Nếu gặp một thuật ngữ cấp độ lạ, hãy tìm cách tác giả định nghĩa trong chính truyện đó.

Giang hồ và tu luyện: biết âm Hán Việt rồi vẫn cần đọc câu

江湖 (jiāng hú) trong truyện võ hiệp thường là thế giới quan hệ, danh tiếng và quy tắc của người luyện võ; không chỉ là “sông hồ”. 修炼 (xiū liàn) nói việc rèn luyện, tu luyện, còn môn phái gọi là 门派. 弟子 là đệ tử trong quan hệ thầy trò.

Bản dịch Việt có thể giữ nguyên rất nhiều từ Hán Việt, khiến một câu nghe trang trọng hơn cảm nhận của người đọc nguyên tác. Khi học để giao tiếp hiện đại, đừng tự chuyển toàn bộ văn phong truyện vào hội thoại hằng ngày.

师父 khác 师傅, vai vế không chỉ do tuổi

师父 là thầy trong quan hệ truyền dạy, thường gặp ở võ thuật và một số bối cảnh tôn giáo. 师傅 lại thường là cách gọi người thợ hoặc người có tay nghề. Hai từ có cách đọc gần nhau nhưng chữ cuối khác nhau; gọi người lái xe 师傅 không có nghĩa nhận họ làm sư phụ.

师兄, 师弟, 师姐, 师妹 chỉ quan hệ đồng môn và thứ bậc trong hệ thống thầy trò. Trong truyện, người nhập môn trước có thể có vai trên dù tuổi nhỏ hơn. Cần theo quy tắc của môn phái trong tác phẩm, không chỉ nhìn tuổi nhân vật.

他是我的师兄。

Tā shì wǒ de shī xiōng.

Anh ấy là sư huynh của tôi.

Quan hệ đồng môn, không nhất thiết là anh ruột.

Từ vựng cần ôn tập

Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.

Tiếng TrungPinyinNghĩa trong bài
武侠 wǔ xiá võ hiệp; truyện về võ thuật và nghĩa hiệp
仙侠 xiān xiá tiên hiệp; truyện tu luyện và thế giới tiên
玄幻 xuán huàn huyền huyễn; giả tưởng với thế giới hoặc hệ thống siêu nhiên
江湖 jiāng hú giang hồ; thế giới quan hệ của người trong võ lâm
修炼 xiū liàn tu luyện; rèn luyện bản thân
门派 mén pài môn phái
弟子 dì zǐ đệ tử; học trò trong quan hệ truyền dạy
师父 shī fu sư phụ; thầy trong quan hệ truyền dạy
师傅 shī fu thợ lành nghề; cách gọi kính trọng người làm nghề
师兄 shī xiōng sư huynh; nam đồng môn vai trên
师弟 shī dì sư đệ; nam đồng môn vai dưới
师姐 shī jiě sư tỷ; nữ đồng môn vai trên
师妹 shī mèi sư muội; nữ đồng môn vai dưới

Cách dùng từ trong ngữ cảnh

江湖

Nghĩa hình tượng của 江湖 đã khá quen trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khi dịch đoạn tả cảnh, vẫn phải kiểm tra xem câu đang nói về thế giới giang hồ hay sông và hồ thật.

他不想再过问江湖的事。

Tā bù xiǎng zài guò wèn jiāng hú de shì.

Ông ấy không muốn can dự chuyện giang hồ nữa.

师傅

师傅 là cách gọi kính trọng người làm nghề trong những hoàn cảnh phù hợp. Nó không khẳng định quan hệ nhận thầy, và vì vậy khác 师父 dù hai từ gần âm.

师傅,这辆车能修好吗?

Shī fu, zhè liàng chē néng xiū hǎo ma?

Bác thợ ơi, xe này sửa được không?

修炼

修炼 trong truyện có thể gắn với hệ thống sức mạnh do tác giả đặt ra. Biết nghĩa “tu luyện” không có nghĩa mọi cấp bậc hay cách luyện đều giống giữa các tác phẩm.

她每天都在山上修炼。

Tā měi tiān dōu zài shān shàng xiū liàn.

Ngày nào cô ấy cũng tu luyện trên núi.

Câu minh họa theo bối cảnh truyện.

Kiểm tra mức độ hiểu

Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.

Gọi người thợ sửa xe bằng 师父 hay 师傅?

Xem đáp án và giải thích

Thông thường là 师傅. 师父 gắn với quan hệ thầy truyền dạy.

Một truyện gắn nhãn 玄幻 có chắc dùng cùng hệ thống tu luyện với truyện bạn từng đọc không?

Xem đáp án và giải thích

Không. Hệ thống có thể do tác giả xây dựng; cần đọc định nghĩa trong tác phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Có thể chỉ dùng âm Hán Việt để đọc truyện tiếng Trung không?

Âm Hán Việt hỗ trợ nhận nghĩa, nhưng muốn nghe và nói vẫn cần học phát âm Quan thoại và cách từ xuất hiện trong câu.

师姐 có luôn lớn tuổi hơn người nói không?

Không nhất thiết. Quan hệ vai vế trong môn phái hoặc nhóm truyền dạy mới là yếu tố cần kiểm tra.

Học tiếp

Viết dấu thanh bằng công cụ pinyin.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.