Mẹo học tập
YYDS, XSWL, AWSL là gì? Đọc chữ viết tắt tiếng Trung
YYDS và XSWL được ghép từ chữ cái đầu của các âm tiết pinyin. Chúng hoạt động như lối viết tắt trong cộng đồng, không phải từ tiếng Anh. Với người Việt quen “khum”, “kk” hay cách viết tắt khi nhắn tin, điều mới nằm ở câu tiếng Trung đứng phía sau các chữ cái.
Khôi phục câu rồi mới học sắc thái
YYDS thường viết tắt 永远的神 (yǒng yuǎn de shén), nghĩa đen là “vị thần mãi mãi”. Trong lời khen, có thể hiểu gần “đỉnh nhất”, “mãi là huyền thoại”, tùy người và sự việc. Thông thường người viết đang phóng đại sự ngưỡng mộ, không nêu một khẳng định tôn giáo.
XSWL là 笑死我了 (xiào sǐ wǒ le), “cười chết tôi rồi”. Hình ảnh “cười chết” vốn quen trong tiếng Việt, nên điều cần chú ý hơn là đây thường là phản ứng hài hước, có thể thân thiện hoặc chế giễu. Đừng suy từ nghĩa đen rằng có người đang gặp nguy hiểm.
AWSL vẫn cần ngữ cảnh
AWSL thường được giải thích là 啊我死了 (a wǒ sǐ le), một phản ứng cường điệu khi quá thích, quá xúc động hoặc thấy đáng yêu. So với “xỉu mất” trong bình luận tiếng Việt, điểm giống nằm ở việc nói quá cảm xúc; không nên dịch mọi trường hợp thành một câu nói về cái chết theo nghĩa đen.
Với chuỗi chưa chắc nghĩa, xem bình luận xung quanh hoặc hỏi người viết. Cùng vài chữ cái còn có thể trùng tên người, tên nhóm hoặc thuật ngữ của một cộng đồng. Một danh sách viết tắt không bảo đảm bao phủ mọi cách dùng.
哈哈, 呜呜 và mức thân mật
哈哈 biểu thị tiếng cười, 呜呜 mô phỏng tiếng khóc. Cả hai có thể thể hiện cảm xúc thật hoặc diễn tả quá lên cho vui. Người gửi 呜呜 sau một bức ảnh dễ thương không nhất thiết đang buồn.
Khi luyện, hãy viết một câu phổ thông thay cho mã: 太好笑了, “buồn cười quá”, hoặc 太可爱了, “dễ thương quá”. Nếu nhắn giáo viên hay khách hàng, các câu đầy đủ thường dễ hiểu hơn và ít phụ thuộc văn hóa nhóm.
这只猫太可爱了!
Zhè zhī māo tài kě ài le!
Có thể đứng sau một phản ứng AWSL, nhưng tự nó đã rõ nghĩa.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 永远 | yǒng yuǎn | mãi mãi |
| 神 | shén | thần; vị thần |
| 笑死我了 | xiào sǐ wǒ le | cười chết mất; buồn cười quá (cường điệu) |
| 呜呜 | wū wū | tiếng khóc được viết lại |
| 哈哈 | hā hā | ha ha; tiếng cười |
| 可爱 | kě ài | đáng yêu |
| 感动 | gǎn dòng | cảm động |
| 失望 | shī wàng | thất vọng |
| 夸张 | kuā zhāng | phóng đại; khoa trương |
| 缩写 | suō xiě | chữ viết tắt; viết tắt |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
感动
感动 là cảm động, khác với chỉ thấy một thứ dễ thương. Khi giải thích phản ứng của mình, nói rõ cảm xúc giúp tránh phụ thuộc mã viết tắt.
听到这句话,我很感动。
Tīng dào zhè jù huà, wǒ hěn gǎn dòng.
笑死我了
Chữ 死 làm lời nói cường điệu về mức buồn cười trong câu này. Cách nói “cười chết mất” trong tiếng Việt giúp hiểu ngay chức năng, còn pinyin giúp nối dạng XSWL với câu nói đầy đủ.
这个视频笑死我了。
Zhè ge shì pín xiào sǐ wǒ le.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
XSWL nên được học như bốn chữ tiếng Anh hay một câu viết tắt?
Xem đáp án và giải thích
Như dạng viết tắt của 笑死我了; học câu đầy đủ giúp hiểu nghĩa và dùng đúng.
YYDS có luôn là đánh giá nghiêm túc rằng ai đó giỏi nhất không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Nó thường là lời khen cường điệu và đôi khi có sắc thái đùa hoặc mỉa mai.
Câu hỏi thường gặp
Có cần đọc từng chữ cái khi nói không?
Bạn có thể nghe người khác đọc chữ cái, nhưng người học nên biết và luyện câu đầy đủ trước để không phụ thuộc mã.
Một chữ viết tắt có chỉ một nghĩa không?
Không luôn như vậy. Cộng đồng và chủ đề có thể tạo cách hiểu khác; ngữ cảnh là bước kiểm tra cần thiết.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
- Các dạng đầy đủ của YYDS và XSWL được ghi nhận
- Ví dụ cách dùng AWSL được ghi nhận
- Ví dụ tiếng lóng bằng số
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.