Mẹo học tập
Gõ và nhắn tin tiếng Trung: pinyin, chọn chữ và sắc thái tin nhắn
Gõ tiếng Trung bằng pinyin không giống gõ tiếng Việt bằng Telex: bạn nhập âm rồi chọn chữ hoặc cụm từ mà bộ gõ đề xuất. Vì nhiều chữ có cùng âm, một câu hiện ra đúng hình thức chưa chắc đã đúng nghĩa. Thói quen đọc lại trước khi gửi quan trọng hơn việc gõ nhanh.
输入法 và 拼音: nhập âm, kiểm tra chữ
输入法 (shū rù fǎ) là bộ gõ hoặc phương thức nhập. 拼音 là hệ thống ghi âm Quan thoại bằng chữ Latin. Nhiều bộ gõ pinyin thông dụng cho phép nhập không dấu thanh rồi chọn kết quả, nhưng cách thiết lập và thao tác khác nhau theo thiết bị.
Không nên tự suy rằng bỏ dấu khi gõ có nghĩa thanh điệu không quan trọng khi nói. Bộ gõ dùng ngữ cảnh để đoán chữ, còn người nghe cần cả âm và thanh để phân biệt. Nhập theo cụm từ thường giúp danh sách gợi ý sát ý hơn nhập từng âm rời, nhưng vẫn phải kiểm tra kết quả.
Chữ quen mắt có thể là chữ chọn nhầm
Ví dụ 想 và 像 đều bắt đầu bằng xiang nếu không ghi thanh; một chữ có thể diễn đạt muốn hoặc nhớ, chữ kia thường nói giống. Đọc lại cả câu giúp phát hiện lỗi mà chỉ nhìn pinyin sẽ bỏ qua. Tên người, địa chỉ và số tiền cần kiểm tra kỹ hơn một câu chào thông thường.
Với người Việt quen chat không dấu, đừng áp cùng cách giải mã vào một đoạn pinyin dài. Người đọc tiếng Trung thường mong nhận chữ Hán trong cuộc trao đổi thông thường; pinyin không luôn là cách nhắn tiện hơn cho họ.
Dấu câu và biểu tượng không có một nghĩa tâm lý cố định
标点 là dấu câu; 逗号 là dấu phẩy, 句号 là dấu chấm. Một dấu chấm cuối câu có thể chỉ là thói quen viết đầy đủ, không nhất thiết là giận. 表情 trong ứng dụng chat có thể chỉ emoji hoặc nhãn dán, ngoài nghĩa nét mặt.
哈哈 có thể thêm giọng vui, nhưng không phải cứ thiếu 哈哈 là người kia lạnh nhạt. Thói quen nhắn tin khác nhau theo tuổi, môi trường và quan hệ. Nếu việc quan trọng, xác nhận nội dung thay vì đọc ý nghĩ qua một biểu tượng.
Tập nhắn một yêu cầu rõ, nhận câu trả lời rồi xác nhận lại. Đây là bước học có thể dùng trong đời sống, còn chuỗi viết tắt nên học thêm khi bạn gặp nó trong cộng đồng cụ thể.
我收到了,谢谢!
Wǒ shōu dào le, xiè xie!
Xác nhận đã nhận thông tin thay vì chỉ gửi một biểu tượng khó hiểu.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 输入法 | shū rù fǎ | bộ gõ; phương thức nhập |
| 拼音 | pīn yīn | pinyin; phiên âm Quan thoại bằng chữ Latin |
| 键盘 | jiàn pán | bàn phím |
| 标点 | biāo diǎn | dấu câu |
| 逗号 | dòu hào | dấu phẩy |
| 句号 | jù hào | dấu chấm |
| 表情 | biǎo qíng | biểu cảm; emoji hoặc nhãn dán trong chat |
| 打字 | dǎ zì | gõ chữ |
| 消息 | xiāo xi | tin nhắn; tin tức |
| 再见 | zài jiàn | tạm biệt |
| 聊天 | liáo tiān | trò chuyện |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
消息
消息 có thể là tin nhắn hoặc tin tức. Trong ứng dụng chat, 收到消息 thường là nhận được tin nhắn; trong báo chí, nghĩa tin tức có thể phù hợp hơn.
我刚看到你的消息。
Wǒ gāng kàn dào nǐ de xiāo xi.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Bộ gõ cho ra chữ đúng âm nhưng sai nghĩa. Nên kiểm tra theo pinyin hay cả câu?
Xem đáp án và giải thích
Kiểm tra cả câu và chọn lại chữ đúng. Âm giống nhau chưa bảo đảm nghĩa phù hợp.
Đồng nghiệp trả lời bằng một câu có dấu chấm. Có thể kết luận họ đang giận không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Dấu câu riêng lẻ không đủ xác định cảm xúc; xem nội dung và hoàn cảnh.
Câu hỏi thường gặp
Gõ pinyin không dấu có nghĩa là nói không cần thanh điệu không?
Không. Cơ chế dự đoán của bộ gõ và phát âm là hai việc khác nhau.
Có một bộ gõ dùng đúng cho mọi loại chữ và thiết bị không?
Không. Chọn phương thức và bộ chữ phù hợp thiết bị, nhu cầu giản thể hoặc phồn thể, rồi kiểm tra các thiết lập hiện có.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.