一人得道,鸡犬升天
Định nghĩa
- 1. một người đắc đạo, gà chó cũng lên tiên; nhờ vả người khác mà được thăng quan tiến chức
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 一人得道,鸡犬升天
một
người
lên; dâng lên; mọc; tăng lên
trời; bầu trời
được; có được; đạt được
trợ từ nối động từ với bổ ngữ mức độ
phải
chó
đường, lối đi; vạch, vệt
gà; thịt gà
lên trời
đạt được Đạo
nghĩa đen gà chó lên trời (thành ngữ)