Bỏ qua đến nội dung

一年被蛇咬十年怕井绳

yī nián bèi shé yǎo shí nián pà jǐng shéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một năm bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng