Bỏ qua đến nội dung

上呼吸道感染

shàng hū xī dào gǎn rǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiễm trùng đường hô hấp trên