Bỏ qua đến nội dung

上有政策,下有对策

shàng yǒu zhèng cè , xià yǒu duì cè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trên có chính sách, dưới có đối sách