上海浦东发展银行
shàng hǎi pǔ dōng fā zhǎn yín háng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shanghai Pudong Development Bank
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.