上海证券交易所
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shanghai Stock Exchange (SSE)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.