证券交易所
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stock exchange
Từ chứa 证券交易所
Shanghai Stock Exchange (SSE) Composite Index
Shanghai Stock Exchange (SSE)
London Stock Exchange (LSE)
Frankfurt Stock Exchange (FSE)
New York Stock Exchange (NYSE)