世界维吾尔代表大会
Định nghĩa
- 1. Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 世界维吾尔代表大会
thế giới; thế gian; cõi đời
thay; thay thế; hộ; thay mặt
đại biểu; người đại diện
to
bác sĩ
đại hội; hội nghị lớn
cân đối tài khoản
ranh giới; biên giới
bảng; biểu; bảng biểu
biết (làm gì)
đời
như vậy
giữ gìn
người Duy Ngô Nhĩ