中共中央宣传部
Định nghĩa
- 1. Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中共中央宣传部
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
trung tâm; giữa
truyền; chuyển; đưa
truyện; tiểu sử
cùng; cùng nhau; chung
tuyên truyền; truyền bá; phổ biến
bộ; ban; vụ
trung tâm
tuyên bố (công khai)
Ban Tuyên truyền