中国航空工业公司
zhōng guó háng kōng gōng yè gōng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Aviation Industries of China (AVIC)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.