中央执行委员会
zhōng yāng zhí xíng wěi yuán huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ủy ban Chấp hành Trung ương