中央音乐学院
Định nghĩa
- 1. Nhạc viện Trung ương
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中央音乐学院
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
trung tâm; giữa
học; học tập
học viện; trường cao đẳng
vui; vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc
âm nhạc; nhạc
sân; sân nhà
âm nhạc
trung tâm
âm thanh
âm nhạc học
học viện âm nhạc