Chuyển đến nội dung chính

音乐

yīn yuè
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm nhạc

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 音乐 天赋是先天的。
他的 音乐 天赋是遗传的。
这首 音乐 很欢快。
他在 音乐 家庭的熏陶下,成为了一名优秀的钢琴家。
他在 音乐 会上演奏了钢琴。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.