仇人相见,分外眼红
chóu rén xiāng jiàn , fèn wài yǎn hóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ rực vì hận thù