Bỏ qua đến nội dung

会议

huì yì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc họp
  2. 2. hội nghị
  3. 3. cuộc họp; hội nghị

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 5
会议 将于明天上午九点开幕。
会议 定在六月上旬。
会议 延到下午三点。
会议 自早上九点直至下午五点。
会议 在暴风骤雨般的掌声中结束了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 会议

中国人民政治协商会议
zhōng guó rén mín zhèng zhì xié shāng huì yì

Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc

伊斯兰会议组织
yī sī lán huì yì zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

全国人大会议
quán guó rén dà huì yì

kỳ họp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全体会议
quán tǐ huì yì

hội nghị toàn thể

公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

协商会议
xié shāng huì yì

hội nghị hiệp thương

召开会议
zhào kāi huì yì

triệu khai hội nghị

国会议员
guó huì yì yuán

nghị sĩ quốc hội

国会议长
guó huì yì zhǎng

chủ tịch quốc hội

圆桌会议
yuán zhuō huì yì

hội nghị bàn tròn

天津会议专条
tiān jīn huì yì zhuān tiáo

Hiệp định Thiên Tân 1885 giữa Lý Hồng Chương và Itō Hirobumi về việc rút quân Thanh và Nhật khỏi Triều Tiên

委员会会议
wěi yuán huì huì yì

cuộc họp ủy ban

影像会议
yǐng xiàng huì yì

hội nghị truyền hình

会议室
huì yì shì

phòng họp

会议展览
huì yì zhǎn lǎn

hội nghị và triển lãm

会议厅
huì yì tīng

phòng họp

月份会议
yuè fèn huì yì

cuộc họp hàng tháng

波茨坦会议
bō cí tǎn huì yì

Hội nghị Potsdam, tháng 7-8 năm 1945, giữa Truman, Stalin và các thủ tướng Anh Churchill và Attlee

现场会议
xiàn chǎng huì yì

hội nghị tại chỗ

联席会议
lián xí huì yì

hội nghị liên tịch

行政会议
xíng zhèng huì yì

Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)

视频会议
shì pín huì yì

hội nghị truyền hình

遵义会议
zūn yì huì yì

Hội nghị Tuân Nghĩa tháng 1 năm 1935 trước cuộc Trường chinh

部长会议
bù zhǎng huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

部长级会议
bù zhǎng jí huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

电话会议
diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (qua điện thoại)

首脑会议
shǒu nǎo huì yì

hội nghị lãnh đạo

高峰会议
gāo fēng huì yì

hội nghị thượng đỉnh