儿不嫌母丑,狗不嫌家贫
ér bù xián mǔ chǒu , gǒu bù xián jiā pín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo