Bỏ qua đến nội dung

兔子尾巴长不了

tù zi wěi ba cháng bu liǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rabbits don't have long tails (idiom)
  2. 2. its days are numbered
  3. 3. won't last long