内容管理系统
nèi róng guǎn lǐ xì tǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. content management system (CMS) (Internet)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.