出来
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ra; ra ngoài; ra được
- 2. xuất hiện; hiện ra
- 3. lộ ra; bị phát hiện
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Câu ví dụ
Hiển thị 1出来 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 出来
hiện ra; xuất hiện; ló ra
sống bằng nghề tội lỗi thì sớm muộn gì cũng phải trả giá
mặt trời mọc từ hướng tây (thành ngữ)
xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛
nghĩa đen: xem nó là con la hay con ngựa, dắt ra dạo một vòng (thành ngữ)
đăng tải
xuất hiện đột ngột