别人牵驴你拔橛子
bié ren qiān lǘ nǐ bá jué zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người khác trộm lừa, bạn nhổ cọc
- 2. người khác dắt lừa, bạn nhổ cọc