Bỏ qua đến nội dung

单方过失碰撞

dān fāng guò shī pèng zhuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. va chạm do lỗi một bên