台上一分钟,台下十年功
tái shàng yī fēn zhōng , tái xià shí nián gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mười năm khổ luyện cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)