吃别人嚼过的馍不香
chī bié rén jiáo guò de mó bù xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ăn bánh hấp người khác nhai rồi không thơm
- 2. Ăn bánh người khác nhai rồi không còn thơm