Chuyển đến nội dung chính

嘴上无毛,办事不牢

zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo

Định nghĩa

  1. 1. xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập