Bỏ qua đến nội dung

嘴上无毛,办事不牢

zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo

Định nghĩa

  1. 1. xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập