嘴上无毛,办事不牢
zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo]