Bỏ qua đến nội dung

国内安全保卫局

guó nèi ān quán bǎo wèi jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cục Bảo vệ An ninh Nội địa