国家医疗服务体系
guó jiā yī liáo fú wù tǐ xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. National Health Service (UK)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.