国家外汇管理局
guó jiā wài huì guǎn lǐ jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. State Administration of Foreign Exchange (SAFE)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.