基本多文种平面
Định nghĩa
- 1. mặt phẳng đa ngữ cơ bản (BMP)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 基本多文种平面
cơ bản; căn bản; cốt yếu
nhiều
bằng phẳng; phẳng
mặt phẳng
chữ viết; văn tự
quyển
loại; kiểu; thứ
trồng; gieo trồng; vun trồng
Văn Chủng (mất năm 467 TCN), cố vấn cho nước Việt thời Xuân Thu
mặt; bề mặt; phía; bên; phương diện