好心倒做了驴肝肺
hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiểu lầm ý tốt thành ý xấu