孟加拉人民共和国
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Nhân dân Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 孟加拉人民共和国
người
nhân dân; dân chúng
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
thêm; thêm vào; cho thêm; bỏ thêm
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
kéo; lôi; giật
cộng hòa
tháng đầu của một mùa
Bengal
dân