巴勒斯坦民族权力机构
bā lè sī tǎn mín zú quán lì jī gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chính quyền Quốc gia Palestine